Phân Biệt Các Cấp Độ Bảo Hộ Trên Đồ Moto: Từ Tiêu Chuẩn CE Đến Túi Khí
Tristar Co.,Ltd
Thứ 5 24/10/2024
4 phút đọc
Nội dung bài viết
Các cấp độ bảo hộ trên đồ moto được phân loại chủ yếu dựa trên tiêu chuẩn bảo vệ, tính năng và mục đích sử dụng. Các tiêu chuẩn này thường được quy định bởi các tổ chức quốc tế nhằm đảm bảo an toàn cho người sử dụng trong các trường hợp tai nạn. Dưới đây là phân biệt các cấp độ bảo hộ phổ biến:
1. Cấp độ bảo hộ theo tiêu chuẩn CE (Conformité Européenne):
- CE Level 1:
- Đây là tiêu chuẩn bảo hộ cơ bản, cung cấp khả năng bảo vệ tốt nhưng nhẹ và thoải mái hơn.
- Áo giáp đạt CE Level 1 phải chịu được lực va chạm ở mức tối thiểu 18 kN (kilonewton).
- Thường được sử dụng cho giáp ở các vị trí như khuỷu tay, vai, đầu gối, và lưng, phù hợp cho việc lái xe ở tốc độ vừa phải, chủ yếu di chuyển trong đô thị.
- CE Level 2:
- Tiêu chuẩn bảo hộ cao hơn với khả năng chống va chạm tốt hơn so với Level 1. Áo giáp Level 2 có khả năng chịu được lực va chạm ở mức dưới 9 kN.
- Cấp độ này thường được sử dụng cho những tay đua, người đi phượt, hoặc những ai muốn có mức bảo vệ tối ưu cho các tình huống va chạm tốc độ cao và các điều kiện địa hình phức tạp.
2. Tiêu chuẩn EN 1621-1 và EN 1621-2:
- EN 1621-1: Là tiêu chuẩn áp dụng cho các bộ phận bảo vệ tác động như khuỷu tay, vai, hông và đầu gối. Áo giáp đạt chuẩn này phải vượt qua các bài kiểm tra chống va đập và phân tán lực.
- EN 1621-2: Tiêu chuẩn này dành cho áo giáp bảo vệ lưng. Nó yêu cầu khả năng chống va đập mạnh mẽ hơn và được phân loại theo CE Level 1 hoặc Level 2 như đã đề cập ở trên.
3. Cấp độ bảo vệ của áo giáp chống mài mòn:
- AA - Độ bảo vệ cao:
- Áo giáp hoặc quần moto được xếp hạng AA thường cung cấp khả năng bảo vệ tốt nhất cho cả va đập và chống mài mòn. Loại này được làm từ các vật liệu chống mài mòn cao như da hoặc các loại vải đặc biệt.
- Phù hợp cho việc đi đường trường hoặc off-road với nguy cơ trượt ngã cao.
- A - Độ bảo vệ trung bình:
- Thường dành cho đồ moto sử dụng hàng ngày trong thành phố. Mức độ chống va đập và mài mòn vừa đủ, nhưng không cao như AA.
- Đồ moto cấp độ này thường nhẹ và thoải mái hơn.
4. Bảo vệ theo tiêu chuẩn ECE hoặc Snell cho mũ bảo hiểm:
- ECE 22.05 (hoặc mới hơn là ECE 22.06):
- Đây là tiêu chuẩn bảo hộ mũ bảo hiểm được áp dụng rộng rãi ở châu Âu. Nó kiểm tra khả năng chống va đập, độ bền của dây đeo, và khả năng bảo vệ của mũ ở các tốc độ khác nhau.
- Snell: Tiêu chuẩn này được coi là nghiêm ngặt hơn ECE, được áp dụng chủ yếu ở Mỹ và kiểm tra khả năng chịu lực và bảo vệ cho các tình huống tai nạn nghiêm trọng.
5. Cấp độ bảo vệ túi khí (Airbag Protection):
- Một số thiết bị bảo hộ hiện đại tích hợp công nghệ túi khí để tăng khả năng bảo vệ, đặc biệt là vùng ngực, lưng và cổ. Túi khí sẽ tự động bung ra khi có tai nạn, giảm thiểu nguy cơ chấn thương.
6. Vật liệu bảo vệ:
- Da: Thường được sử dụng trong quần áo bảo hộ cao cấp nhờ khả năng chống mài mòn cực tốt. Các bộ giáp da thường đáp ứng tiêu chuẩn cao về độ an toàn nhưng lại nặng hơn so với các loại vải tổng hợp.
- Vải Cordura, Kevlar: Những loại vải chống mài mòn cao này cũng được sử dụng rộng rãi, thường có trong các sản phẩm giáp bảo hộ đa năng, mang lại sự linh hoạt và nhẹ nhàng hơn so với da.
Tóm lại:
- Level 1: Bảo vệ cơ bản, thích hợp cho các điều kiện lái xe hàng ngày.
- Level 2: Bảo vệ tối ưu, phù hợp cho việc lái xe đường trường hoặc các hoạt động thể thao tốc độ.
- Tiêu chuẩn A, AA: Đánh giá khả năng chống mài mòn, va đập, với AA là tiêu chuẩn cao hơn.